WORD FILE NO. 00225 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
durable
adj.
US/ˈdʊrəbəl/
UK/ˈdjʊərəbəl/
CSAT Frequency39/100
TOEIC Frequency61/100
02
Ý nghĩa của durable theo từ loại
1tính từ
Bền, chịu được mài mòn
These boots are made from durable, waterproof material.
Đôi ủng này được làm từ chất liệu bền và chống nước.
The company builds durable products designed to last for decades.
Công ty sản xuất các sản phẩm bền, được thiết kế để dùng trong nhiều thập kỷ.
03
Từ phái sinh của durable
durability
độ bền (danh từ)
The durability of the phone case impressed reviewers.
Độ bền của ốp điện thoại đã gây ấn tượng với các nhà đánh giá.
durable goods
hàng hóa lâu bền (thành ngữ)
Durable goods sales rose last quarter.
Doanh số hàng hóa lâu bền đã tăng trong quý trước.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của durable
05
Cụm từ thông dụng với durable
durable materialchất liệu bền
durable goodshàng hóa lâu bền
highly durablerất bền
durable and reliablebền và đáng tin cậy
remain durablevẫn bền bỉ
06
Câu hỏi luyện tập: durable
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Consumers prefer ___ products that don't need frequent replacement.
- A durable
- B durably
- C durability
- D endure
Đáp án: A) durable — cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'products'.
ENGLISH