English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00401 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

abandon

v.
US/əˈbændən/
UK/əˈbændən/
CSAT Frequency75/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của abandon theo từ loại

1động từ

Rời bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách vĩnh viễn hoặc không có ý định quay lại.

The family decided to abandon their old house after the flood.
Gia đình quyết định bỏ bê ngôi nhà cũ của họ sau trận lũ.
He abandoned his plans to study abroad when he received the job offer.
Anh ấy đã bỏ bê kế hoạch du học nước ngoài khi nhận được đề nghị công việc.
03

Từ phái sinh của abandon

abandoned
bị bỏ bê (tính từ)
The abandoned warehouse had been empty for over a decade.
Nhà kho bị bỏ bê đó đã trống rỗng hơn một thập kỷ.
abandonment
sự bỏ bê (danh từ)
The abandonment of the project was a difficult decision for management.
Sự bỏ bê dự án là một quyết định khó khăn đối với ban quản lý.
with abandon
một cách tự do, phóng khoáng (cụm từ phó từ)
The children played with abandon in the park without any worries.
Những đứa trẻ chơi một cách tự do trong công viên mà không có bất kỳ lo lắng nào.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của abandon

Từ đồng nghĩa
desert forsake leave give up
Từ trái nghĩa
keep maintain support
05

Cụm từ thông dụng với abandon

abandon all hopetừ bỏ mọi hy vọng
abandon a plantừ bỏ một kế hoạch
abandon a childbỏ rơi một đứa trẻ
abandon one's postbỏ bê vị trí của mình
abandon responsibilitytừ bỏ trách nhiệm
06

Câu hỏi luyện tập: abandon

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The captain refused to ___ his crew members even when the ship began to sink.

  • A abandon
  • B abandoning
  • C abandoned
  • D abandons
Khi biểu thị một hành động, hình thức cơ bản 'abandon' là chính xác sau động từ khiếp phục 'refused to'.