WORD FILE NO. 00720 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
adhere
v.
US/ədˈhɪr/
UK/ədˈhɪə/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của adhere theo từ loại
1động từ
dính chặt vào bề mặt, tuân theo quy tắc hoặc niềm tin
The glue will adhere the two pieces of wood together permanently.
Chất dính sẽ dính chặt hai mảnh gỗ lại với nhau vĩnh viễn.
All employees must adhere to the company's code of conduct.
Tất cả nhân viên phải tuân theo quy tắc ứng xử của công ty.
03
Từ phái sinh của adhere
adherence
sự tuân thủ, sự dính chặt (danh từ)
Strict adherence to safety regulations is required in this facility.
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn là bắt buộc ở cơ sở này.
adherent
người theo, người ủng hộ (danh từ)
The political party gained many new adherents after the election.
Đảng chính trị đó đã thu được nhiều người theo mới sau cuộc bầu cử.
adhesive
dính chặt, keo dán (tính từ/danh từ)
This adhesive tape is strong enough to hold heavy posters on walls.
Băng keo dán này đủ mạnh để giữ các tấm áp phích nặng trên tường.
adhere to
tuân theo, tuân thủ (cụm động từ)
The government must adhere to the international treaty it signed.
Chính phủ phải tuân thủ hiệp ước quốc tế mà nó đã ký.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của adhere
05
Cụm từ thông dụng với adhere
adhere to rulestuân theo quy tắc
adhere to principlestuân thủ nguyên tắc
adhere to standardstuân theo tiêu chuẩn
adhere to policytuân theo chính sách
firmly adheredính chặt, tuân thủ chặt chẽ
06
Câu hỏi luyện tập: adhere
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The materials used in construction must ___ to strict environmental standards set by the government.
- A adhere
- B adheres
- C adhering
- D adhered
Dạng cơ bản 'adhere' theo sau động từ khiếp 'must', cấu trúc câu là 'must + động từ cơ bản'.
ENGLISH