English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00809 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

comply

v.
US/kəmˈplaɪ/
UK/kəmˈplaɪ/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của comply theo từ loại

1động từ

tuân thủ, thực hiện, phù hợp

All employees must comply with the company's safety regulations.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty.
The manufacturer agreed to comply with environmental standards.
Nhà sản xuất đồng ý tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.
03

Từ phái sinh của comply

compliance
sự tuân thủ, sự phù hợp (danh từ)
The audit checks for compliance with international financial standards.
Kiểm toán kiểm tra sự tuân thủ các tiêu chuẩn tài chính quốc tế.
compliant
tuân thủ, phù hợp (tính từ)
The new software is fully compliant with EU data protection laws.
Phần mềm mới hoàn toàn tuân thủ luật bảo vệ dữ liệu của EU.
comply with
tuân thủ, thực hiện (cụm động từ)
Students are expected to comply with all school policies during the academic year.
Học sinh được kỳ vọng tuân thủ tất cả các chính sách của trường trong năm học.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của comply

Từ đồng nghĩa
conform obey adhere to
Từ trái nghĩa
defy violate breach
05

Cụm từ thông dụng với comply

comply with regulationstuân thủ các quy định
comply with the lawtuân thủ luật pháp
fully complyhoàn toàn tuân thủ
comply with standardstuân thủ các tiêu chuẩn
comply with requirementstuân thủ các yêu cầu
06

Câu hỏi luyện tập: comply

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The company refused to ___ with the government's new environmental regulations.

  • A complying
  • B comply
  • C complies
  • D compliance
Dạng cơ bản 'comply' là đúng sau động từ hỗ trợ 'refused to'; hình thức bất định từ được yêu cầu ở đây.