English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00722 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

adjust

v.
US/əˈdʒʌst/
UK/əˈdʒʌst/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của adjust theo từ loại

1động từ

thay đổi nhẹ, điều chỉnh phù hợp

You may need to adjust the mirror before driving the car.
Bạn có thể cần điều chỉnh gương trước khi lái xe.
The teacher adjusted the schedule to accommodate all students.
Giáo viên điều chỉnh lịch học để phù hợp với tất cả học sinh.
03

Từ phái sinh của adjust

adjustment
sự thay đổi, điều chỉnh (danh từ)
The adjustment to the company's policy was announced last week.
Sự điều chỉnh chính sách công ty đã được công bố tuần trước.
adjustable
có thể điều chỉnh được (tính từ)
These office chairs are fully adjustable for comfort.
Những chiếc ghế văn phòng này có thể điều chỉnh hoàn toàn để thoải mái.
adjust to
thích ứng với, quen với (cụm động từ)
Young children adjust to change more quickly than adults do.
Trẻ nhỏ thích ứng với sự thay đổi nhanh hơn người lớn.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của adjust

Từ đồng nghĩa
modify adapt alter fine-tune
05

Cụm từ thông dụng với adjust

adjust the settingsđiều chỉnh cài đặt
adjust to changethích ứng với sự thay đổi
adjust the volumeđiều chỉnh âm lượng
adjust the priceđiều chỉnh giá cả
adjust accordinglyđiều chỉnh cho phù hợp
06

Câu hỏi luyện tập: adjust

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Workers must ___ to the new safety regulations by next month.

  • A adjust
  • B adjusting
  • C adjusted
  • D adjusts
Sau động từ khuyết thiếu 'must' cần phải dùng dạng nguyên mẫu của động từ. Do đó, phải sử dụng dạng nguyên mẫu 'adjust'.