WORD FILE NO. 00422 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
adjust
v.
US/əˈdʒʌst/
UK/əˈdʒʌst/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02
Ý nghĩa của adjust theo từ loại
1động từ
Thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó một chút để nó vừa vặn hơn hoặc hoạt động hiệu quả hơn.
Please adjust the brightness on your screen for better visibility.
Vui lòng điều chỉnh độ sáng của màn hình của bạn để có tầm nhìn tốt hơn.
The tailor will adjust the length of your trousers.
Thợ may sẽ điều chỉnh chiều dài quần của bạn.
03
Từ phái sinh của adjust
adjustment
sự điều chỉnh (danh từ)
The adjustment of the microscope lens requires careful handling.
Sự điều chỉnh của thấu kính kính hiển vi đòi hỏi xử lý cẩn thận.
adjustable
có thể điều chỉnh được (tính từ)
Most modern chairs are adjustable in height and tilt.
Hầu hết các ghế hiện đại có thể điều chỉnh được về chiều cao và độ nghiêng.
adjust to
thích nghi với (động từ cụm)
She struggled to adjust to the new time zone after traveling.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với múi giờ mới sau khi du lịch.
adjust for
điều chỉnh theo (động từ cụm)
The report was adjusted for inflation to reflect real values.
Báo cáo được điều chỉnh theo lạm phát để phản ánh các giá trị thực.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của adjust
05
Cụm từ thông dụng với adjust
adjust the settingsđiều chỉnh cài đặt
adjust your expectationsđiều chỉnh kỳ vọng của bạn
adjust to changethích nghi với thay đổi
adjust the angleđiều chỉnh góc độ
adjust the temperatuređiều chỉnh nhiệt độ
06
Câu hỏi luyện tập: adjust
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
After moving to a new country, immigrants must ___ themselves to different customs and traditions.
- A adjust
- B adjusting
- C adjusted
- D adjustment
Hình thức động từ cơ bản 'adjust' được yêu cầu sau động từ khuyết thiếu 'must' trong cấu trúc câu này.
ENGLISH