English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00434 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

allege

v.
US/əˈlɛdʒ/
UK/əˈlɛdʒ/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của allege theo từ loại

1động từ

Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó mà không có bằng chứng, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

The lawyer alleged that his client was innocent of the charges.
Luật sư tuyên bố rằng thân chủ của anh ta vô tội với những cáo buộc.
She alleged that the company had violated environmental regulations.
Cô ấy tuyên bố rằng công ty đã vi phạm quy định về môi trường.
03

Từ phái sinh của allege

allegedly
được cho là, theo lời đồn (trạng từ)
The suspect allegedly fled the scene before police arrived.
Theo lời đồn, nghi phạm đã bỏ trốn khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến.
allegation
khiếu nại, cáo buộc (danh từ)
The allegations against the official were investigated thoroughly.
Những cáo buộc chống lại viên chức đã được điều tra kỹ lưỡng.
allege a crime
tuyên bố về một tội phạm (cụm động từ)
The prosecutor will allege a crime of fraud in the trial.
Công tố viên sẽ tuyên bố về tội gian lận tại phiên tòa.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của allege

Từ đồng nghĩa
claim assert contend maintain
Từ trái nghĩa
prove verify confirm
05

Cụm từ thông dụng với allege

allege thattuyên bố rằng
alleged misconducthành vi sai trái được tuyên bố
allegedly involvedđược cho là liên quan
allege a crimetuyên bố về một tội phạm
allege wrongdoingtuyên bố về hành vi sai trái
06

Câu hỏi luyện tập: allege

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The news report ___ that the politician had accepted bribes, though no formal charges have been filed yet.

  • A alleges
  • B is alleging
  • C have alleged
  • D alleging
Thì hiện tại đơn 'alleges' là đúng vì báo cáo tin tức đưa ra một yêu cầu vào thời điểm báo cáo, phù hợp với cấu trúc mệnh đề chính.