English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00735 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

alleviate

v.
US/əˈliːvieɪt/
UK/əˈliːvieɪt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của alleviate theo từ loại

1động từ

giảm nhẹ, làm dễ chịu hơn

The new medicine will help alleviate your chronic back pain significantly.
Loại thuốc mới sẽ giúp giảm đau lưng mãn tính của bạn một cách đáng kể.
The government implemented policies to alleviate poverty in rural regions.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm đói nghèo ở các vùng nông thôn.
03

Từ phái sinh của alleviate

alleviation
sự giảm nhẹ, sự làm dễ chịu hơn (danh từ)
The alleviation of suffering is a primary goal of modern medicine.
Giảm nhẹ đau khổ là một mục tiêu chính của y học hiện đại.
alleviating
làm giảm nhẹ, giảm bớt (tính từ/dạng động từ)
Alleviating stress through exercise has proven effective for many people.
Giảm nhẹ căng thẳng thông qua tập luyện đã chứng minh hiệu quả cho nhiều người.
alleviated
đã giảm nhẹ, đã làm dễ chịu hơn (tính từ/phân từ quá khứ)
Her symptoms were alleviated after the first week of treatment.
Các triệu chứng của cô ấy đã giảm nhẹ sau tuần đầu tiên điều trị.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của alleviate

Từ đồng nghĩa
ease relieve mitigate reduce lessen
Từ trái nghĩa
aggravate worsen exacerbate
05

Cụm từ thông dụng với alleviate

alleviate paingiảm nhẹ đau đớn
alleviate stressgiảm nhẹ căng thẳng
alleviate povertygiảm nhẹ đói nghèo
alleviate symptomsgiảm nhẹ các triệu chứng
alleviate congestiongiảm nhẹ tắc nghẽn
06

Câu hỏi luyện tập: alleviate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Regular exercise can ___ anxiety and improve overall mental health.

  • A alleviated
  • B alleviates
  • C alleviating
  • D alleviate
Câu yêu cầu dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít 'alleviates' vì 'exercise' là chủ ngữ và động từ mô tả một hành động thông thường, thường xuyên.