WORD FILE NO. 00430 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
aggravate
v.
US/ˈæɡrəveɪt/
UK/ˈæɡrəveɪt/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency65/100
02
Ý nghĩa của aggravate theo từ loại
1động từ
Làm cho một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Stress aggravates his condition, making symptoms worse.
Căng thẳng làm trầm trọng thêm tình trạng của anh, làm cho các triệu chứng tệ hơn.
Heavy rainfall aggravated the flooding in the coastal regions.
Mưa lớn làm trầm trọng thêm lũ lụt ở các khu vực ven biển.
03
Từ phái sinh của aggravate
aggravating
(tính từ) khó chịu, gây bực dội; làm cho cái gì đó trở nên tồi tệ hơn
The aggravating delay caused passengers to miss their connecting flights.
Sự chậm trễ khó chịu này đã khiến hành khách bỏ lỡ các chuyến bay nối tiếp.
aggravation
(danh từ) hành động làm cho cái gì đó trở nên tệ hơn; khó chịu hoặc bực dội
The patient's aggravation of symptoms required immediate medical attention.
Sự trầm trọng thêm của các triệu chứng bệnh nhân cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
aggravated assault
(danh từ) hình thức tấn công nghiêm trọng hơn liên quan đến chấn thương hoặc vũ khí
He was charged with aggravated assault after the confrontation.
Anh ta bị truy tố về tội tấn công nặng sau cuộc đối đầu.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của aggravate
05
Cụm từ thông dụng với aggravate
aggravate the situationlàm trầm trọng thêm tình huống
aggravate a conditionlàm trầm trọng thêm tình trạng
aggravate symptomslàm trầm trọng thêm các triệu chứng
aggravate tensionslàm trầm trọng thêm căng thẳng
aggravate a problemlàm trầm trọng thêm một vấn đề
06
Câu hỏi luyện tập: aggravate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Lack of sleep ___ his anxiety and made it difficult to focus at work.
- A aggravating
- B aggravates
- C aggravated
- D aggravate
Câu yêu cầu một động từ ở thì hiện tại dạng thứ ba số ít để phù hợp với chủ ngữ số ít 'thiếu ngủ', làm cho 'aggravates' là lựa chọn đúng.
ENGLISH