English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00730 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

aggravate

v.
US/ˈæɡrəveɪt/
UK/ˈæɡrəveɪt/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02

Ý nghĩa của aggravate theo từ loại

1động từ

làm tình huống, vấn đề trở nên tồi tệ hơn

Eating fatty foods will aggravate your heart condition significantly.
Ăn thực phẩm chứa nhiều chất béo sẽ làm tình trạng tim của bạn trở nên tồi tệ hơn.
The lack of communication aggravated tensions between the two departments.
Sự thiếu giao tiếp đã làm trầm trọng hóa căng thẳng giữa hai bộ phận.
03

Từ phái sinh của aggravate

aggravated
bực bội, tức giận (tính từ)
The coach was aggravated by the team's poor performance in the second half.
Huấn luyện viên bực bội vì hiệu suất kém của đội trong hiệp hai.
aggravation
sự bức bội, khó chịu (danh từ)
The lack of parking spaces is a constant source of aggravation for commuters.
Thiếu chỗ đỗ xe là nguồn bực bội liên tục đối với những người đi làm.
aggravating
khó chịu, bực dôi (tính từ)
It is aggravating to wait in long lines without any clear information.
Chờ đợi trong những hàng dài mà không có thông tin rõ ràng rất khó chịu.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của aggravate

Từ đồng nghĩa
worsen exacerbate irritate annoy
Từ trái nghĩa
alleviate ease improve soothe
05

Cụm từ thông dụng với aggravate

aggravate the situationlàm tình huống trở nên tồi tệ hơn
aggravate a problemlàm vấn đề trở nên tồi tệ hơn
aggravate symptomslàm triệu chứng trở nên tồi tệ hơn
aggravate a conditionlàm tình trạng trở nên tồi tệ hơn
aggravate tensionslàm căng thẳng trở nên tồi tệ hơn
06

Câu hỏi luyện tập: aggravate

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The coach's harsh criticism only ___ the players' frustration and lowered team morale.

  • A aggravate
  • B aggravates
  • C aggravated
  • D aggravating
Câu mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ, nên cần dùng dạng quá khứ 'aggravated'.