English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00749 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

appraise

v.
US/əˈpreɪz/
UK/əˈpreɪz/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của appraise theo từ loại

1động từ

đánh giá, định giá, xét lượng

The bank hired an expert to appraise the property before approving the loan.
Ngân hàng đã thuê một chuyên gia để định giá tài sản trước khi phê duyệt khoản vay.
Her manager will appraise her work performance at the end of the year.
Người quản lý của cô ấy sẽ đánh giá hiệu suất công việc của cô ấy vào cuối năm.
03

Từ phái sinh của appraise

appraisal
đánh giá, định giá (danh từ)
The annual appraisal meeting gave her constructive feedback on her strengths and weaknesses.
Cuộc họp đánh giá hàng năm đã cung cấp cho cô ấy phản hồi xây dựng về các điểm mạnh và yếu của cô ấy.
appraiser
người định giá, người đánh giá (danh từ)
A certified appraiser determined the house was worth two million dollars.
Một người định giá được chứng nhận xác định ngôi nhà có giá trị hai triệu đô la.
appraise someone's worth
đánh giá giá trị của ai đó (cụm từ)
It is difficult to appraise someone's true worth based on a single interview.
Thật khó khăn để đánh giá giá trị thực sự của ai đó dựa trên một cuộc phỏng vấn.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của appraise

Từ đồng nghĩa
assess evaluate value estimate
05

Cụm từ thông dụng với appraise

appraise the situationđánh giá tình huống
appraise property valueđịnh giá tài sản
appraise performanceđánh giá hiệu suất
appraise fairlyđánh giá một cách công bằng
appraise criticallyđánh giá một cách phê bình
06

Câu hỏi luyện tập: appraise

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The auditors will ___ the company's financial records next month to ensure accuracy.

  • A appraising
  • B appraise
  • C appraisement
  • D appraised
Dạng cơ bản 'appraise' theo sau động từ khiếp 'will' trong cấu trúc thì tương lai.