English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00759 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

assess

v.
US/əˈsɛs/
UK/əˈsɛs/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của assess theo từ loại

1động từ

đánh giá, ước tính

Teachers must assess their students' progress regularly throughout the year.
Giáo viên phải đánh giá tiến độ của học sinh thường xuyên trong suốt năm học.
The insurance company will assess the damage to your vehicle.
Công ty bảo hiểm sẽ đánh giá thiệt hại xảy ra với xe của bạn.
03

Từ phái sinh của assess

assessment
đánh giá, ước tính (danh từ)
The annual assessment showed significant improvement in student performance.
Đánh giá hàng năm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kết quả học tập của học sinh.
assess a situation
đánh giá tình hình (cụm động từ)
Before making a decision, the manager needed to assess the situation carefully.
Trước khi đưa ra quyết định, người quản lý cần phải đánh giá tình hình một cách cẩn thận.
assess the risk
đánh giá rủi ro (cụm động từ)
Financial analysts must assess the risk before investing in new projects.
Các nhà phân tích tài chính phải đánh giá rủi ro trước khi đầu tư vào các dự án mới.
assessor
người đánh giá (danh từ)
The property assessor determined the house was worth $500,000.
Người đánh giá tài sản xác định rằng ngôi nhà có giá trị 500,000 đô la.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của assess

Từ đồng nghĩa
evaluate appraise judge estimate
05

Cụm từ thông dụng với assess

assess the situationđánh giá tình hình
assess student progressđánh giá tiến độ học sinh
assess the riskđánh giá rủi ro
assess the damageđánh giá thiệt hại
assess someone's abilityđánh giá khả năng của ai đó
06

Câu hỏi luyện tập: assess

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The panel will ___ the applications based on academic qualifications and work experience.

  • A assessing
  • B assess
  • C assessment
  • D assessed
Dạng cơ bản 'assess' theo sau modal 'will' trong cấu trúc thì tương lai.