WORD FILE NO. 00752 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
arbitrary
adj.
US/ˈɑːrbɪtrer.i/
UK/ˈɑːbɪtrər.i/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của arbitrary theo từ loại
1tính từ
dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân mà không có lý do hay hệ thống
The teacher made an arbitrary decision to cancel the field trip.
Giáo viên đã đưa ra quyết định độc断để hủy chuyến thực tế.
Setting an arbitrary deadline without consulting the team was unfair.
Đặt một thời hạn độc断mà không tham vấn với đội là không công bằng.
03
Từ phái sinh của arbitrary
arbitrarily
một cách độc断, tùy tiện (trạng từ)
The government arbitrarily raised taxes without proper debate.
Chính phủ đã tăng thuế một cách độc断mà không có cuộc thảo luận thích hợp.
arbitrariness
tính chất độc断, tính tùy tiện (danh từ)
The arbitrariness of the punishment sparked widespread criticism.
Tính tùy tiện của hình phạt đã gây ra sự chỉ trích rộng rãi.
arbitrary decision
một quyết định được đưa ra mà không có lý do (cụm danh từ)
Management's arbitrary decision to restructure upset many staff members.
Quyết định độc断của quản lý để cơ cấu lại đã làm cho nhiều nhân viên bất bình.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của arbitrary
05
Cụm từ thông dụng với arbitrary
arbitrary decisionquyết định độc断
arbitrary rulequy tắc độc断
arbitrary choicesự lựa chọn độc断
seem arbitrarycó vẻ độc断
arbitrary powerquyền lực độc断
06
Câu hỏi luyện tập: arbitrary
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The judge's ___ ruling contradicted his previous statements about fairness.
- A arbitrary
- B arbitrarily
- C arbitraries
- D arbitrariness
Hình thức tính từ 'arbitrary' được yêu cầu để sửa đổi danh từ 'ruling'; trạng từ 'arbitrarily' sẽ sai lệch sửa đổi một động từ.
ENGLISH