English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00477 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

bewilder

v.
US/bɪˈwɪldər/
UK/bɪˈwɪldə/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency45/100
02

Ý nghĩa của bewilder theo từ loại

1động từ

Làm cho ai đó hoàn toàn bối rối đến mức không biết phải nghĩ gì hoặc làm gì.

The complex instructions bewildered most of the new employees.
Các hướng dẫn phức tạp đã làm bối rối hầu hết các nhân viên mới.
She was bewildered by the sudden change in his behavior.
Cô ấy bối rối vì sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy.
03

Từ phái sinh của bewilder

bewildered
bối rối (tính từ)
The bewildered tourists looked around the unfamiliar city in confusion.
Những du khách bối rối nhìn quanh thành phố xa lạ đầy hoang mang.
bewildering
làm bối rối (tính từ)
The bewildering array of options made it difficult to choose.
Mảng rộng lựa chọn gây bối rối khiến việc lựa chọn trở nên khó khăn.
bewilderment
sự bối rối, sự hoang mang (danh từ)
Her face showed complete bewilderment at the unexpected news.
Khuôn mặt cô ấy cho thấy sự hoang mang hoàn toàn trước tin tức bất ngờ.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của bewilder

Từ đồng nghĩa
confuse perplex baffle puzzle
Từ trái nghĩa
clarify enlighten
05

Cụm từ thông dụng với bewilder

bewildered by choicesbối rối bởi những lựa chọn
utterly bewilderedhoàn toàn bối rối
bewilder the audiencelàm bối rối khán giả
bewildered expressionbiểu hiện bối rối
bewilder someone completelylàm bối rối ai đó hoàn toàn
06

Câu hỏi luyện tập: bewilder

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The sudden policy change ___ employees, leaving them uncertain about their job security.

  • A bewilders
  • B bewildering
  • C bewildered
  • D has bewildered
Thì hiện tại đơn 'bewilders' là chính xác vì câu mô tả hành động hiện tại hoặc thường xuyên với chủ ngữ là động từ 'change' ở số ít người thứ ba.