English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00480 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

bleak

adj.
US/bliːk/
UK/bliːk/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency48/100
02

Ý nghĩa của bleak theo từ loại

1tính từ

Lạnh lẽo, trống trải và không thân thiện về hình dung hoặc bầu không khí.

The bleak landscape of the Arctic tundra stretches endlessly.
Cảnh quan trống trải của lãnh địa Bắc Cực kéo dài vô tận.
After the company closed, the future looked bleak for local workers.
Sau khi công ty đóng cửa, tương lai trông u ám đối với công nhân địa phương.
03

Từ phái sinh của bleak

bleakly
một cách trống trải, u ám (trạng từ)
The professor bleakly warned that climate change will worsen without action.
Giáo sư cảnh báo một cách u ám rằng biến đổi khí hậu sẽ trầm trọng hơn nếu không có hành động.
bleakness
sự trống trải, sự u ám (danh từ)
The bleakness of winter combined with unemployment deepened his depression.
Sự trống trải của mùa đông kết hợp với thất nghiệp làm sâu sắc hơn chứng trầm cảm của anh ta.
look bleak
trông u ám, trông không có hy vọng (cụm động từ)
The prospects for peace in the region look bleak after recent tensions.
Triển vọng hòa bình trong khu vực trông u ám sau những căng thẳng gần đây.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của bleak

Từ đồng nghĩa
gloomy dreary desolate dismal barren
Từ trái nghĩa
bright hopeful cheerful welcoming
05

Cụm từ thông dụng với bleak

bleak landscapecảnh quan trống trải
bleak futuretương lai u ám
bleak outlooktriển vọng u ám
bleak picturebức tranh u ám
look bleaktrông u ám
06

Câu hỏi luyện tập: bleak

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The economic situation appears ___ unless the government implements new reforms.

  • A bleakly
  • B bleakness
  • C bleak
  • D bleaker
Câu này cần tính từ 'bleak' để mô tả tình huống; 'bleakly' là một trạng từ, 'bleakness' là một danh từ, và 'bleaker' là một hình thức so sánh, không cái nào phù hợp với cấu trúc vị từ này.