WORD FILE NO. 00781 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
bolster
v.
US/ˈboʊlstər/
UK/ˈbəʊlstə/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency68/100
02
Ý nghĩa của bolster theo từ loại
1động từ
tăng cường, hỗ trợ, cải thiện
The government announced new measures to bolster economic growth.
Chính phủ công bố các biện pháp mới để tăng cường tăng trưởng kinh tế.
Regular exercise bolsters both physical and mental health.
Tập thể dục thường xuyên tăng cường sức khỏe thể chất và tinh thần.
03
Từ phái sinh của bolster
bolstered
(động từ) được tăng cường, được hỗ trợ
The team's confidence was bolstered by their recent victory.
Sự tự tin của đội được tăng cường bởi chiến thắng gần đây.
bolstering
(động từ) tăng cường, hỗ trợ
Bolstering support for the project requires more public awareness.
Tăng cường hỗ trợ cho dự án cần có nhiều nhận thức công cộng hơn.
bolster up
(cụm động từ) tăng cường mạnh mẽ hơn
The company aims to bolster up its market share this quarter.
Công ty nhằm tăng cường thị phần của mình trong quý này.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của bolster
05
Cụm từ thông dụng với bolster
bolster confidencetăng cường sự tự tin
bolster supporttăng cường sự hỗ trợ
bolster growthtăng cường sự phát triển
bolster moraletăng cường tinh thần
bolster the economytăng cường nền kinh tế
06
Câu hỏi luyện tập: bolster
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The company's investment in technology will ___ its competitiveness in the market.
- A bolster
- B bolstering
- C bolstered
- D bolsters
Động từ khiếp 'will' yêu cầu dạng cơ bản của động từ, vì vậy 'bolster' là đúng.
ENGLISH