English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00784 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

brevity

n.
US/ˈbrɛvɪti/
UK/ˈbrɛvɪti/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency48/100
02

Ý nghĩa của brevity theo từ loại

1danh từ

chất lượng sử dụng ít từ hoặc kéo dài thời gian ngắn, ngắn gọn

The speaker's brevity made the presentation efficient and easy to follow.
Sự ngắn gọn của người diễn thuyết làm cho bài thuyết trình hiệu quả và dễ theo dõi.
Due to the brevity of the meeting, we covered all topics quickly.
Do thời gian ngắn của cuộc họp, chúng tôi đã bao quát tất cả các chủ đề một cách nhanh chóng.
03

Từ phái sinh của brevity

briefly
(trạng từ) một cách ngắn gọn, trong thời gian ngắn
She briefly explained the main points before opening the floor to questions.
Cô ấy giải thích ngắn gọn những điểm chính trước khi mở phòng cho câu hỏi.
brief
(tính từ) kéo dài thời gian ngắn, ngắn gọn
The brief summary helped students understand the chapter's key concepts.
Bản tóm tắt ngắn gọn đã giúp học sinh hiểu các khái niệm chính của chương.
in brief
(cụm từ) tóm lại, ngắn gọn là
In brief, the project requires three months and a budget of fifty thousand dollars.
Tóm lại, dự án yêu cầu ba tháng và ngân sách năm mươi nghìn đô la.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của brevity

Từ đồng nghĩa
conciseness shortness terseness
Từ trái nghĩa
verbosity prolixity wordiness
05

Cụm từ thông dụng với brevity

for brevityvì lý do ngắn gọn
in the interest of brevityvì lợi ích của ngắn gọn
remarkable brevitysự ngắn gọn đáng chú ý
surprising brevitysự ngắn gọn bất ngờ
admirable brevitysự ngắn gọn đáng ngưỡng mộ
06

Câu hỏi luyện tập: brevity

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The author's ___ of expression made her essays powerful yet easy to understand.

  • A brevity
  • B briefly
  • C brief
  • D brevities
Câu cần một danh từ làm tân ngữ của giới từ 'of'; 'brevity' là dạng danh từ duy nhất phù hợp với cấu trúc ngữ pháp này.