WORD FILE NO. 00484 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
brevity
n.
US/ˈbrɛvəti/
UK/ˈbrɛvɪti/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency55/100
02
Ý nghĩa của brevity theo từ loại
1danh từ
Chất lượng của việc ngắn gọn trong thời gian hoặc cách biểu đạt; tính ngắn gọn.
The speaker's brevity made the presentation easy to follow.
Sự ngắn gọn của người nói đã giúp bài thuyết trình dễ theo dõi.
For brevity, I'll summarize the main points of the report.
Để ngắn gọn, tôi sẽ tóm tắt các điểm chính của báo cáo.
03
Từ phái sinh của brevity
brief
ngắn gọn; giải thích ngắn gọn (tính từ/động từ)
He gave a brief explanation of the new policy.
Anh ấy đưa ra một giải thích ngắn gọn về chính sách mới.
briefly
ngắn gọn, tóm tắt (trạng từ)
Let me briefly describe what happened yesterday.
Hãy để tôi mô tả ngắn gọn những gì xảy ra hôm qua.
brevity of life
tính ngắn ngủi của cuộc sống (cụm danh từ)
The poet reflected on the brevity of life in her work.
Nhà thơ đã suy tư về tính ngắn ngủi của cuộc sống trong tác phẩm của cô.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của brevity
05
Cụm từ thông dụng với brevity
for brevityvì ngắn gọn
the brevity oftính ngắn gọn của
with brevityvới tính ngắn gọn
in the interest of brevityvì lợi ích của tính ngắn gọn
admirable brevitytính ngắn gọn đáng ngưỡng mộ
06
Câu hỏi luyện tập: brevity
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The ___ of her response impressed the interviewer, who preferred concise answers.
- A brief
- B brevity
- C briefly
- D brevities
Câu yêu cầu một danh từ sau đại từ sở hữu 'her', và 'brevity' là dạng danh từ chính xác có nghĩa là chất lượng của việc ngắn gọn.
ENGLISH