English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00813 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

concise

adj.
US/kənˈsaɪs/
UK/kənˈsaɪs/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của concise theo từ loại

1tính từ

Ngắn gọn, rõ ràng, không có chi tiết không cần thiết

The executive summary must be concise and highlight key findings.
Bản tóm tắt điều hành phải ngắn gọn và nêu bật những phát hiện chính.
Her concise writing style made the complex report easy to understand.
Phong cách viết ngắn gọn của cô ấy làm cho báo cáo phức tạp dễ hiểu.
03

Từ phái sinh của concise

concisely
Một cách ngắn gọn (trạng từ)
The speaker concisely explained the three main points of the proposal.
Người nói đã giải thích ngắn gọn ba điểm chính của đề xuất.
conciseness
Tính ngắn gọn (danh từ)
The conciseness of his presentation impressed the board members.
Tính ngắn gọn của bài thuyết trình của anh ấy đã gây ấn tượng với các thành viên hội đồng.
concision
Tính ngắn gọn và rõ ràng (danh từ)
Good writing requires concision and clarity in every sentence.
Viết tốt yêu cầu tính ngắn gọn và rõ ràng trong mỗi câu.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của concise

Từ đồng nghĩa
brief succinct compact terse
Từ trái nghĩa
verbose lengthy wordy
05

Cụm từ thông dụng với concise

concise summaryTóm tắt ngắn gọn
concise explanationGiải thích ngắn gọn
concise writingCách viết ngắn gọn
be conciseNgắn gọn
keep it conciseGiữ nó ngắn gọn
06

Câu hỏi luyện tập: concise

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The professor asked students to write a ___ report that explained the research findings without unnecessary details.

  • A concise
  • B concisely
  • C conciseness
  • D concising
'concise' là câu trả lời đúng vì cần một tính từ để bổ sung danh từ 'report'. Trạng từ và danh từ trừu tượng không phù hợp ở vị trí này.