English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00486 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

capable

adj.
US/ˈkeɪpəbəl/
UK/ˈkeɪpəbəl/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency68/100
02

Ý nghĩa của capable theo từ loại

1tính từ

Có kỹ năng, kiến thức hoặc khả năng để làm điều gì đó thành công.

She is capable of managing a large team effectively.
Cô ấy có khả năng quản lý một đội lớn một cách hiệu quả.
The new software is capable of processing thousands of transactions daily.
Phần mềm mới có khả năng xử lý hàng ngàn giao dịch hàng ngày.
03

Từ phái sinh của capable

capability
khả năng (danh từ)
The company's technological capability gives it a competitive advantage.
Khả năng công nghệ của công ty cung cấp cho nó một lợi thế cạnh tranh.
capably
một cách có khả năng (trạng từ)
He handled the difficult situation capably and professionally.
Anh ấy xử lý tình huống khó khăn một cách có khả năng và chuyên nghiệp.
be capable of
có khả năng làm (cụm từ)
Modern smartphones are capable of running complex applications.
Các điện thoại thông minh hiện đại có khả năng chạy các ứng dụng phức tạp.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của capable

Từ đồng nghĩa
competent able skilled proficient
Từ trái nghĩa
incapable incompetent unable
05

Cụm từ thông dụng với capable

capable of doingcó khả năng làm
fully capablehoàn toàn có khả năng
capable managerngười quản lý có khả năng
capable handstay có khả năng
perfectly capablehoàn toàn có khả năng
06

Câu hỏi luyện tập: capable

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The new equipment is ___ of producing high-quality results within hours.

  • A capable
  • B capably
  • C capability
  • D capableness
Tính từ 'capable' được cần thiết sau động từ liên kết 'is' để mô tả thiết bị; 'capably' là một trạng từ, và 'capability' và 'capableness' là những danh từ.