English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00487 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

capacity

n.
US/kəˈpæsɪti/
UK/kəˈpæsɪti/
CSAT Frequency72/100
TOEIC Frequency78/100
02

Ý nghĩa của capacity theo từ loại

1danh từ

Lượng hoặc số lượng tối đa mà cái gì đó có thể chứa, bao gồm hoặc sản xuất.

The stadium has a seating capacity of fifty thousand people.
Sân vận động có sức chứa chỗ ngồi là năm mươi nghìn người.
The factory operates at full capacity during peak season.
Nhà máy hoạt động ở công suất toàn bộ trong mùa cao điểm.
03

Từ phái sinh của capacity

at capacity
ở mức tối đa (cụm từ)
The parking lot is at capacity, so please find another spot.
Bãi đỗ xe đã đầy, vui lòng tìm chỗ khác.
to capacity
đến mức tối đa (cụm từ)
The concert hall was filled to capacity with eager fans.
Phòng hòa nhạc kín tanh những người hâm mộ nhiệt tình.
capacity building
xây dựng khả năng (danh từ)
The nonprofit focuses on capacity building for rural communities.
Tổ chức phi lợi nhuận tập trung vào xây dựng khả năng cho các cộng đồng nông thôn.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của capacity

Từ đồng nghĩa
ability capability potential volume
05

Cụm từ thông dụng với capacity

full capacitycông suất toàn bộ
seating capacitysức chứa chỗ ngồi
storage capacitydung lượng lưu trữ
mental capacitykhả năng tinh thần
production capacitykhả năng sản xuất
06

Câu hỏi luyện tập: capacity

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

The company's production ___ increased significantly after investing in new equipment.

  • A capacities
  • B capacity
  • C capacitive
  • D capably
Danh từ 'capacity' (số ít) đúng cách chỉ khả năng sản xuất tối đa của công ty; 'capacities' là dạng số nhiều được sử dụng khi thảo luận về nhiều công suất khác nhau.