WORD FILE NO. 00205 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
cumulative
adj.
US/ˈkjuːmjələtɪv/
UK/ˈkjuːmjələtɪv/
CSAT Frequency33/100
TOEIC Frequency44/100
02
Ý nghĩa của cumulative theo từ loại
1tính từ
Tích lũy, cộng dồn
The cumulative effect of small savings can be significant.
Hiệu ứng tích lũy của những khoản tiết kiệm nhỏ có thể rất đáng kể.
Her cumulative GPA improved every semester.
Điểm trung bình tích lũy của cô ấy tăng mỗi học kỳ.
03
Từ phái sinh của cumulative
cumulatively
một cách tích lũy (trạng từ)
The changes, cumulatively, transformed the entire process.
Những thay đổi đó, tích lũy lại, đã biến đổi toàn bộ quy trình.
cumulative total
tổng tích lũy (cụm từ)
The cumulative total of sales reached one million dollars.
Tổng tích lũy doanh số đã đạt một triệu đô la.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của cumulative
05
Cụm từ thông dụng với cumulative
cumulative effecthiệu ứng tích lũy
cumulative totaltổng tích lũy
cumulative impacttác động tích lũy
cumulative experiencekinh nghiệm tích lũy
cumulative scoređiểm tích lũy
06
Câu hỏi luyện tập: cumulative
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The report examines the ___ impact of pollution over the past decade.
- A cumulate
- B cumulative
- C cumulatively
- D cumulation
Đáp án: B) cumulative — cần tính từ bổ nghĩa cho 'impact'.
ENGLISH