WORD FILE NO. 00208 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
dedicate
v.
US/ˈdedɪkeɪt/
UK/ˈdedɪkeɪt/
CSAT Frequency34/100
TOEIC Frequency40/100
02
Ý nghĩa của dedicate theo từ loại
1động từ
Cống hiến, dành riêng cho
She dedicated her life to helping the homeless.
Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người vô gia cư.
The museum dedicated an entire wing to modern art.
Bảo tàng đã dành riêng toàn bộ một cánh cho nghệ thuật hiện đại.
03
Từ phái sinh của dedicate
dedication
sự cống hiến (danh từ)
His dedication to the team earned everyone's respect.
Sự cống hiến của anh ấy cho đội đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
dedicated
tận tụy, chuyên dụng (tính từ)
We have a dedicated support line for premium members.
Chúng tôi có đường dây hỗ trợ chuyên dụng cho thành viên cao cấp.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của dedicate
05
Cụm từ thông dụng với dedicate
dedicate oneself totận tâm với
dedicated teamđội ngũ tận tâm
dedicate time todành thời gian cho
dedicated to (purpose)tận tụy với
fully dedicatedhoàn toàn tận tâm
06
Câu hỏi luyện tập: dedicate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
He is ___ to improving education in rural areas.
- A dedicate
- B dedication
- C dedicated
- D dedicates
Đáp án: C) dedicated — 'be dedicated to' là cụm cố định nghĩa là 'tận tụy với'.
ENGLISH