English Weapon logoENGLISH WEAPON
WORD FILE NO. 00209 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC

deficient

adj.
US/dɪˈfɪʃənt/
UK/dɪˈfɪʃənt/
CSAT Frequency30/100
TOEIC Frequency37/100
02

Ý nghĩa của deficient theo từ loại

1tính từ

Thiếu hụt, không đủ

A diet deficient in vitamin C can cause health problems.
Chế độ ăn thiếu vitamin C có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
The report was found to be deficient in several key areas.
Báo cáo được phát hiện là thiếu sót ở một số lĩnh vực quan trọng.
03

Từ phái sinh của deficient

deficiency
sự thiếu hụt (danh từ)
He was diagnosed with an iron deficiency.
Anh ấy được chẩn đoán thiếu sắt.
deficiently
một cách thiếu sót (trạng từ)
The building was deficiently insulated for winter.
Tòa nhà được cách nhiệt không đầy đủ cho mùa đông.
04

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của deficient

Từ đồng nghĩa
lacking insufficient inadequate
Từ trái nghĩa
sufficient adequate
05

Cụm từ thông dụng với deficient

deficient inthiếu ~
nutritionally deficientthiếu dinh dưỡng
deficient systemhệ thống thiếu sót
severely deficientthiếu hụt nghiêm trọng
deficient supplynguồn cung thiếu hụt
06

Câu hỏi luyện tập: deficient

Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống

Many teenagers today are ___ in essential vitamins.

  • A deficient
  • B deficiency
  • C deficit
  • D deficiently
Đáp án: A) deficient — tính từ làm bổ ngữ sau động từ 'are'.