WORD FILE NO. 00411 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
accomplish
v.
US/əˈkɑːmplɪʃ/
UK/əˈkɒmplɪʃ/
CSAT Frequency78/100
TOEIC Frequency72/100
02
Ý nghĩa của accomplish theo từ loại
1động từ
Hoàn thành hoặc đạt được một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc mục đích thành công.
She accomplished her dream of becoming a doctor last year.
Cô ấy đã hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ vào năm ngoái.
The team accomplished the project ahead of schedule.
Đội hoàn thành dự án sớm hơn so với kế hoạch.
03
Từ phái sinh của accomplish
accomplishment
thành tích (danh từ)
His greatest accomplishment was winning the international science competition.
Thành tích lớn nhất của anh ấy là giành chiến thắng trong cuộc thi khoa học quốc tế.
accomplished
thành thạo (tính từ)
She is an accomplished pianist with years of training.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano thành thạo với nhiều năm huấn luyện.
accomplish a goal
đạt được một mục tiêu (cụm từ)
Students work hard to accomplish their academic goals.
Học sinh làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu học tập của họ.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của accomplish
05
Cụm từ thông dụng với accomplish
accomplish a goalđạt được một mục tiêu
accomplish a taskhoàn thành một nhiệm vụ
accomplish one's objectiveđạt được mục đích của mình
accomplish great thingshoàn thành những việc lớn lao
accomplish a missionhoàn thành một sứ mệnh
06
Câu hỏi luyện tập: accomplish
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
Despite facing many obstacles, the researchers were able to ___ their groundbreaking experiment successfully.
- A accomplish
- B accomplishing
- C accomplished
- D accomplishes
Dạng cơ bản 'accomplish' đi sau động từ trợ 'were able to', yêu cầu hình thức nguyên mẫu không có 'to'.
ENGLISH