WORD FILE NO. 00797 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
coincide
v.
US/ˌkoʊɪnˈsaɪd/
UK/ˌkəʊɪnˈsaɪd/
CSAT Frequency62/100
TOEIC Frequency58/100
02
Ý nghĩa của coincide theo từ loại
1động từ
xảy ra cùng lúc, chiếm cùng không gian, trùng khớp hoàn toàn
The two events coincided on the same day last month.
Hai sự kiện trùng lặp vào cùng ngày tháng trước.
His arrival coincided with the start of the conference.
Sự đến của anh ấy trùng với lúc bắt đầu hội thảo.
03
Từ phái sinh của coincide
coincidence
sự trùng lặp, sự巧合
It was pure coincidence that we met at the airport.
Gặp nhau ở sân bay là điều hoàn toàn bất ngờ.
coincidental
tình cờ, bất ngờ
The timing of their decisions was coincidental rather than planned.
Thời điểm ra quyết định của họ là tình cờ chứ không phải kế hoạch.
coincide with
trùng với, chồng lên
The school holidays coincide with the summer season.
Kỳ nghỉ học trùng với mùa hè.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của coincide
05
Cụm từ thông dụng với coincide
coincide withtrùng với
coincide in timetrùng lặp về thời gian
dates coincidecác ngày trùng lặp
interests coincidesở thích trùng lặp
perfectly coincidetrùng lặp hoàn toàn
06
Câu hỏi luyện tập: coincide
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The festival ___ with the city's anniversary celebration next month.
- A coincides
- B coincide
- C coincided
- D coinciding
Chủ ngữ số ít 'festival' yêu cầu dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít 'coincides' để phù hợp với biểu thị thời gian tương lai 'next month'.
ENGLISH