WORD FILE NO. 00497 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
coincide
v.
US/koʊˈɪnsaɪd/
UK/kəʊˈɪnsaɪd/
CSAT Frequency68/100
TOEIC Frequency52/100
02
Ý nghĩa của coincide theo từ loại
1động từ
Xảy ra cùng một lúc hoặc chiếm cùng một không gian với cái khác.
The conference dates coincide with the school holidays.
Các ngày hội thảo trùng với kỳ nghỉ hè của trường.
His birthday coincides with Independence Day every four years.
Ngày sinh nhật của anh ấy trùng với Ngày Độc Lập cứ bốn năm một lần.
03
Từ phái sinh của coincide
coincidence
sự trùng hợp (danh từ)
It was pure coincidence that we both chose the same restaurant.
Chúng tôi cùng chọn nhà hàng giống nhau chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
coincident
trùng hợp (tính từ)
The two events were coincident in time but unrelated in cause.
Hai sự kiện này trùng hợp về thời gian nhưng không liên quan về nguyên nhân.
coinciding
trùng nhau (tính từ/phân từ hiện tại)
The coinciding holidays allowed families to travel together.
Những ngày lễ trùng nhau cho phép các gia đình du lịch cùng nhau.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của coincide
05
Cụm từ thông dụng với coincide
coincide withtrùng hợp với
coincide in timetrùng hợp về thời gian
happen to coincidetình cờ trùng hợp
perfectly coincidetrùng hợp hoàn toàn
coincide by chancetrùng hợp một cách ngẫu nhiên
06
Câu hỏi luyện tập: coincide
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The opening ceremony will ___ with the announcement of the award winners next week.
- A coinciding
- B coincide
- C coincided
- D coincides
Dạng cơ bản 'coincide' là đúng sau từ trợ động từ 'will' trong câu thời tương lai.
ENGLISH