WORD FILE NO. 00216 · Từ vựng cốt lõi CSAT & TOEIC
deviate
v.
US/ˈdiːvieɪt/
UK/ˈdiːvieɪt/
CSAT Frequency27/100
TOEIC Frequency31/100
02
Ý nghĩa của deviate theo từ loại
1động từ
Chệch hướng, lệch khỏi
The pilot had to deviate from the planned route due to weather.
Phi công phải đi lệch khỏi tuyến đường đã định do thời tiết.
He rarely deviates from his daily routine.
Anh ấy hiếm khi chệch khỏi thói quen hàng ngày.
03
Từ phái sinh của deviate
deviation
sự sai lệch (danh từ)
There was a significant deviation from the original plan.
Có sự sai lệch đáng kể so với kế hoạch ban đầu.
deviant
lệch lạc (tính từ)
The study examined deviant behavior among teenagers.
Nghiên cứu đã xem xét hành vi lệch lạc ở thanh thiếu niên.
04
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa của deviate
05
Cụm từ thông dụng với deviate
deviate fromchệch khỏi
deviate slightlychệch nhẹ
standard deviationđộ lệch chuẩn
deviate from the normchệch khỏi chuẩn mực
significantly deviatechệch đáng kể
06
Câu hỏi luyện tập: deviate
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống
The final results ___ significantly from the initial predictions.
- A deviate
- B deviated
- C deviation
- D deviating
Đáp án: B) deviated — thì quá khứ mô tả một kết quả đã xảy ra.
ENGLISH